Lịch Thi Đấu Bóng Đá Hôm Nay Anh, Tây Ban Nha, Cup C1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá hôm nay anh, tây ban nha, cup c1

Lịch tranh tài Cúp Tây Ban Nha

05/0103h00SD Ponferradina vs Espanyol1/4 : 00.890.990 : 0-0.880.762 1/4-0.940.803/40.77-0.913.053.102.21

Lịch tranh tài Cúp Pháp

05/0103h00Lens vs Lille0 : 00.84-0.960 : 00.85-0.972 1/20.861.0010.84-0.982.403.352.59

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT 5 - 4Wolfsburg vs Paderborn 070 : 10.900.920 : 1/20.870.953 1/20.960.861 1/20.980.841.514.354.40

Lịch tranh tài Football League Trophy

05/0102h00HartlepoolN.A-2 vs BoltonN.D-13/4 : 00.76-0.881/4 : 00.910.972 1/20.881.0010.85-0.973.803.551.80
05/0102h00Harrogate TownN.H-2 vs CarlisleN.A-10 : 1/40.87-0.990 : 1/4-0.840.692 1/2-0.990.8510.970.892.123.353.05
05/0102h00Crewe AlexandraN.C-1 vs Rotherham UtdN.E-11 : 0-0.990.891/2 : 00.83-0.9530.940.941 1/41.000.885.004.351.49
05/0102h00Charlton AthleticS.G-2 vs Milton Keynes DonsS.C-20 : 0-0.950.850 : 0-0.940.842 1/20.970.8910.950.912.713.302.34
05/0102h00OldhamN.B-2 vs WiganN.C-21 50% : 00.83-0.931/2 : 0-0.950.8531.000.881 1/40.990.897.704.951.30
05/0102h45Sutton UtdS.B-1 vs Colchester UtdS.A-30 : 1/20.86-0.960 : 1/4-0.970.872 1/20.950.9310.920.961.853.503.65

Lịch tranh tài League Two

05/0102h45Forest Green1 vs Exeter City80 : 10.960.940 : 1/2-0.880.762 3/40.86-0.981 1/4-0.910.781.514.105.10

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

05/0101h00UE Costa BravaA2-19 vs SabadellA2-161/4 : 00.910.910 : 0-0.840.631 3/40.76-0.963/40.900.903.202.822.20

Xem thêm: Columbus Có Thể Không Phải Người Tìm Ra Châu Mỹ Đầu Tiên, Columbus Không Phải Người Đầu Tiên Tìm Ra Châu Mỹ

Lịch tranh tài VĐQG Bắc Ai Len

05/0102h45Cliftonville2 vs Crusaders Belfast50 : 1/40.950.750 : 00.730.972 1/40.810.9110.910.812.173.152.69

Lịch tranh tài VĐQG Hy Lạp

FT 1 - 0Pas Giannina5 vs Ionikos110 : 1/20.970.930 : 1/4-0.920.8120.83-0.953/40.85-0.961.963.103.95
HT1-0Asteras Tripolis8 vs OFI Creta70 : 3/4-0.920.810 : 1/40.990.8920.80-0.933/40.77-0.911.763.304.75

Lịch thi đấu VĐQG Síp

04/01 HoãnOlympiakos Nic.9 vs AEK Larnaka21/2 : 00.920.921/4 : 00.76-0.932 1/4-0.990.813/40.73-0.923.603.151.91
05/0100h00Anorthosis4 vs Aris Limassol30 : 3/40.970.850 : 1/40.930.892 1/40.980.843/40.70-0.901.733.304.20

Lịch tranh tài VĐQG Trung Quốc

FT 0 - 1Shenzhen FCA-3 vs Beijing GuoanB-40 : 10.54-0.780 : 1/20.930.892 1/20.60-0.8310.76-0.931.333.804.95
FT 2 - 1Guangzhou CityA-5 vs Hebei CFFCB-50 : 1/40.940.920 : 00.70-0.862 1/40.980.883/40.74-0.902.213.202.98
FT 1 - 0Shanghai PortB-1 vs Guangzhou FCA-20 : 10.890.970 : 1/40.77-0.922 1/40.900.943/40.74-0.911.473.906.10
FT 1 - 1Changchun YataiB-2 vs Shandong TaishanA-11/4 : 00.900.960 : 0-0.910.762 1/20.980.861-0.970.832.943.202.23

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT 1 - 2Al Shoalah13 vs Al Akhdood40 : 1/40.950.750 : 00.65-0.952 1/40.940.781-0.930.632.193.002.72
51
*
1-1
East Riffa4 vs Al Najma (BHR)80 : 1/40.81-0.930 : 1/4-0.840.692 1/4-0.980.863/40.74-0.892.073.203.30
*